Bản đồ giá đất Bình Dương cũ (nay thuộc TP.HCM) 2026
Tô màu 36 phường/xã theo giá đất Nhà nước (trung bình) — xem nhanh khu nào đắt, khu nào mềm, bấm phường để vào chi tiết. Ranh giới phường mới sau sáp nhập.
Khu nào ở Bình Dương cũ giá đất cao nhất?
Bản đồ tô màu 36 phường/xã khu Bình Dương cũ theo giá đất trung bình của các tuyến, lấy từ bảng giá Nhà nước 2026. Nhóm giá cao nhất là các phường lõi đô thị: Thủ Dầu Một khoảng 36,5 tr/m² và Phú Lợi khoảng 25,4 tr/m². Mềm nhất là các xã nông thôn phía Bắc, như Long Hòa chỉ khoảng 2,2 tr/m². Màu càng đậm thì giá trung bình càng cao.
Phường theo giá đất (trung bình)
Thủ Dầu Một36,5 tr/m²Phú Lợi25,4 tr/m²Dĩ An16,9 tr/m²Lái Thiêu14,7 tr/m²Đông Hòa14,6 tr/m²An Phú14,5 tr/m²Thuận Giao14,3 tr/m²Bình Hòa13,6 tr/m²Thuận An11,3 tr/m²Chánh Hiệp10 tr/m²Tân Đông Hiệp9,4 tr/m²Bình Dương9,3 tr/m²Phú An7,2 tr/m²Tân Hiệp7,1 tr/m²Phú Giáo7 tr/m²Hòa Lợi6,8 tr/m²Tân Khánh6,8 tr/m²Bến Cát6,4 tr/m²Thới Hòa5,9 tr/m²Bình Cơ5,7 tr/m²Bàu Bàng5,7 tr/m²Tân Uyên5,3 tr/m²Chánh Phú Hòa5,1 tr/m²Long Nguyên5 tr/m²Vĩnh Tân5 tr/m²Phước Hòa4,7 tr/m²Bắc Tân Uyên4,6 tr/m²Thường Tân4,6 tr/m²An Long4,3 tr/m²Dầu Tiếng4,2 tr/m²Phước Thành4,2 tr/m²Tây Nam3,8 tr/m²Trừ Văn Thố3,7 tr/m²Minh Thạnh3,2 tr/m²Thanh An2,9 tr/m²Long Hòa2,2 tr/m²
Giá là mức Nhà nước (NQ87), thường thấp hơn giá thị trường. Bấm phường để xem giá từng tuyến.
Về bản đồ giá này
Mỗi phường được tô màu theo giá đất ở trung bình của các tuyến trong phường, lấy từ bảng giá Nhà nước theo Nghị quyết 87/2025. Màu đậm nghĩa là giá cao. Đây là mức Nhà nước dùng tính thuế và phí, thường thấp hơn giá thị trường. Ranh giới phường theo dữ liệu đơn vị hành chính mới 2025, mang tính minh họa, không thay bản đồ địa chính chính thức.
Bấm vào một phường để xem bảng giá đất từng tuyến hoặc trang nhà đất của phường đó. Muốn xem đất được quy hoạch làm gì, mở bản đồ quy hoạch sử dụng đất.
Câu hỏi thường gặp — bản đồ giá
Bản đồ tô màu theo giá nào?+
Giá trên bản đồ có phải giá mua bán thực tế không?+
Ranh giới phường trên bản đồ có chính xác tuyệt đối không?+
Đối chiếu sổ hồng, số tờ/thửa, giấy tờ chủ nhà — có ghi ngày kiểm.
Mỗi tin dẫn nguồn cổng GIS nhà nước, không số ảo.
Bảng giá đất NQ 87/2025 + mọi con số kèm nguồn và ngày.
Không đăng trùng, không giá ảo câu khách gọi.